dog show

Học thuật
Thân thiện
dog show

A judge examines a well-groomed poodle at a dog show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc triển lãm, trình diễn chó: Một sự kiện tổ chức nơi những con chó thuần chủng được trưng bày đánh giá dựa trên tiêu chuẩn giống của chúng. Các giám khảo sẽ xem xét ngoại hình, dáng đi đôi khi cả khả năng tuân thủ mệnh lệnh của chó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She spent months grooming her poodle for the prestigious dog show. ( ấy đã dành hàng tháng để chải chuốt cho chú chó poodle của mình cho cuộc triển lãm chó danh giá.)
    • Winning a ribbon at the local dog show was a great achievement for the new owner. (Giành được một chiếc ruy băng tại cuộc triển lãm chó địa phương một thành tích lớn đối với chủ nhân mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a dog in a dog show": đăng ký cho một con chó tham gia triển lãm chó.

    • They decided to enter their beagle in the national dog show. (Họ quyết định đăng ký cho chú chó beagle của mình tham gia cuộc triển lãm chó quốc gia.)
  • "a championship dog show": một cuộc triển lãm chó cấpđịch, nơi có thể kiếm được các danh hiệu quan trọng.

    • The Crufts is one of the most famous championship dog shows in the world. (Crufts một trong những cuộc triển lãm chóđịch nổi tiếng nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog showmanship (n): kỹ năng, nghệ thuật trình diễn chó tại các cuộc triển lãm.

    • Good dog showmanship involves presenting the dog to its best advantage. (Nghệ thuật trình diễn chó tốt bao gồm việc thể hiện con chó một cách đẹp nhất có thể.)
  • Conformation show (n): tên gọi chính thức khác của "dog show", nhấn mạnh vào việc đánh giá cấu trúc, ngoại hình của chó so với tiêu chuẩn giống.

    • In a conformation show, judges assess how closely each dog matches the ideal standard for its breed. (Trong một cuộc thi conformation, giám khảo đánh giá mức độ mỗi con chó đáp ứng tiêu chuẩn lý tưởng cho giống của .)
Từ đồng nghĩa
  • Canine exhibition: cuộc triển lãm chó (từ trang trọng hơn).
  • Breed show: cuộc thi giống chó (nhấn mạnh vào khía cạnh giống thuần chủng).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "dog show". Các thành ngữ thường liên quan đến từ "dog" riêng lẻ.)

dog show

A judge examines a well-groomed poodle at a dog show.

Noun
  1. cuộc triển lãm dành cho chó